Quy chế hoạt động

QUY CHẾ HOẠT ĐỘNG NỀN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ MULTI-PARTY BARTER

Phiên bản 1.0 · Cập nhật 03/11/2026

CHƯƠNG I: QUY ĐỊNH CHUNG VÀ ĐỊNH NGHĨA

Điều 1: Mục đích và Phạm vi Áp dụng

  1. Quy chế này quy định các nguyên tắc, quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Công ty vận hành cùng toàn bộ Thành viên khi tham gia sử dụng dịch vụ trên nền tảng ứng dụng Webapp Trao đổi hàng hóa đa bên SMEConnect (gọi tắt là "Nền tảng").
  2. Nền tảng hoạt động theo mô hình trung gian, sử dụng thuật toán thông minh để thiết lập chuỗi khớp lệnh hoán đổi tài sản phi tiền tệ giữa nhiều bên (Multi-party Barter).
  3. Tất cả các thành viên khi đăng ký tài khoản và thực hiện giao dịch trên Nền tảng được coi là đã đọc, hiểu và tự nguyện tuân thủ toàn bộ nội dung của Quy chế này.

Điều 2: Định nghĩa Thuật ngữ

  1. Chủ quản Nền tảng: Là doanh nghiệp sở hữu hợp pháp và vận hành Webapp, chịu trách nhiệm quản lý kỹ thuật, duyệt nội dung và hỗ trợ người dùng.
  2. Thành viên (Người dùng): Là doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hợp tác xã và các tổ chức kinh tế khác được thành lập hợp pháp theo pháp luật Việt Nam, có mã số thuế, tham gia Nền tảng thông qua người đại diện hoặc người được ủy quyền.
  3. V-Credit (ký hiệu VCR, Điểm trao đổi nội bộ): Là đơn vị đo lường giá trị hàng hóa/dịch vụ ghi sổ nội bộ, được sử dụng duy nhất trong phạm vi Nền tảng để thực hiện bù trừ giá trị khi hoán đổi tài sản chéo.
  4. Chuỗi Barter (Barter Loop): Là một vòng khép kín giao dịch được thuật toán thiết lập (Ví dụ: A gửi hàng cho B, B gửi hàng cho C, C gửi hàng cho A) để giải quyết nhu cầu trao đổi của nhiều bên cùng lúc.
  5. Ví Đóng Băng (Escrow Wallet): Cơ chế kỹ thuật tạm giữ V-Credit của các bên khi một chuỗi Barter được kích hoạt cho đến khi các bên xác nhận hoàn thành nghĩa vụ giao nhận.
  6. Hạn mức ứng trước: Là mức V-Credit mà Thành viên được phép tạm sử dụng vượt số dư (số dư âm) để nhận hàng trước, được Nền tảng cấp theo điểm tín nhiệm và gói thuê bao còn hiệu lực.

Điều 3: Bản chất Pháp lý của Điểm trao đổi nội bộ (V-Credit)

  1. Nguyên tắc phi tiền tệ: V-Credit thuần túy là một công cụ ghi nhận kế toán nội bộ của hệ thống, không phải là tiền tệ, không phải là tiền điện tử hay ví điện tử, không có tính chất pháp định và không có giá trị lưu thông ngoài đời thực. Việc ghi giá theo tỷ lệ 1 VCR tương đương 1 đồng giá trị tham chiếu chỉ nhằm định giá ngang giá giữa các hàng hóa, không phải là tỷ giá quy đổi.
  2. Điều khoản cấm quy đổi ngược: Thành viên tuyệt đối không được phép quy đổi, yêu cầu quy đổi hoặc rút V-Credit từ hệ thống ra tiền mặt (VND) hoặc bất kỳ loại tiền mã hóa, tài sản tài chính nào khác. Nền tảng không mua lại, không hoàn tiền và không chi trả bằng tiền cho bất kỳ số dư V-Credit nào.
  3. Giới hạn chuyển dịch: V-Credit chỉ được chuyển từ tài khoản thành viên này sang tài khoản thành viên khác thông qua việc xác nhận một giao dịch hoán đổi sản phẩm cụ thể thành công, hệ thống cấm tuyệt đối việc chuyển V-Credit tự do không đính kèm giao dịch.

CHƯƠNG II: QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ VÀ XÁC THỰC THÀNH VIÊN (KYC)

Điều 4: Điều kiện và Quy trình tạo Tài khoản

  1. Người dùng truy cập Webapp, cung cấp các thông tin bắt buộc bao gồm: Tên tổ chức, Mã số thuế, Ngành hàng, Họ tên và chức danh người đại diện, Số điện thoại, Địa chỉ Email, Địa chỉ trụ sở/kho nhận hàng.
  2. Xác thực danh tính bắt buộc (KYC): Khi đăng ký, Thành viên phải tải lên ảnh chụp hoặc bản PDF Giấy chứng nhận Đăng ký doanh nghiệp/Đăng ký hộ kinh doanh còn hiệu lực. Thông tin tên và địa chỉ được đối chiếu với dữ liệu mã số thuế. Tài khoản chỉ được đăng tin và tham gia giao dịch sau khi Ban quản trị duyệt hồ sơ.
  3. Chủ quản Nền tảng có quyền từ chối hoặc hủy bỏ tư cách thành viên nếu phát hiện thông tin cung cấp là giả mạo, trùng lặp hoặc vi phạm các chính sách an toàn.

CHƯƠNG III: CƠ CHẾ TOKENOMICS NỘI BỘ VÀ QUY TRÌNH ĐỊNH GIÁ

Điều 5: Cơ chế khởi tạo và quản lý Điểm (Minting & Balance)

  1. Điểm sinh ra từ giao dịch thực: Việc đăng tải tài sản lên sàn chỉ công bố mức giá chào đổi bằng V-Credit, không làm phát sinh điểm. V-Credit chỉ được ghi có vào tài khoản của bên giao hàng khi hàng hóa/dịch vụ đã được giao và bên nhận nghiệm thu thành công; đối với Chuỗi Barter, việc ghi có thực hiện một lần khi toàn bộ chuỗi được quyết toán bù trừ theo Điều 8.
  2. Hạn mức ứng trước: Thành viên có gói thuê bao còn hiệu lực được cấp hạn mức ứng trước theo điểm tín nhiệm để nhận hàng trước khi có số dư. Số dư âm phải được bù lại bằng việc cung ứng hàng hóa/dịch vụ trong vòng 120 ngày; quá hạn, hạn mức bị đóng băng và điểm tín nhiệm bị hạ. Nền tảng không bán V-Credit và không nhận nạp tiền để đổi lấy V-Credit.

Điều 6: Cơ chế định giá công bằng (Fair-Value Mechanism)

  1. Thành viên tự đề xuất mức V-Credit mong muốn cho sản phẩm của mình dựa trên giá trị tham chiếu thị trường (1 VCR tương đương 1 đồng giá trị tham chiếu).
  2. Hệ thống tích hợp công cụ giá sàn tham chiếu: khi đăng tin, hệ thống gợi ý khoảng giá hợp lý dựa trên giá thị trường được quét và các giao dịch tương tự. Nếu sản phẩm bị đẩy giá cao hơn giá ngang giá quá biên độ cho phép, Thành viên được cảnh báo trước khi lưu và tin đăng bị giảm tỷ lệ khớp chuỗi tự động xuống 80%.
  3. Cộng đồng có quyền gắn cờ "Góp ý giá" đối với các sản phẩm định giá ảo. Khi có từ 3 thành viên khác nhau góp ý và đa số cho rằng giá quá cao, tin đăng bị gắn nhãn cảnh báo công khai, tiếp tục bị giảm mức độ ưu tiên khi khớp chuỗi và Ban quản trị có quyền tiến hành thẩm định lại.

CHƯƠNG IV: QUY TRÌNH KẾT NỐI VÀ GIAO DỊCH ĐA BÊN

Điều 7: Luồng giao dịch chuẩn của Thuật toán Barter

  • Bước 1: Đăng tin công khai: Thành viên đăng thông tin chi tiết sản phẩm/năng lực dư thừa và đăng riêng các tin "Nhu cầu" về món đồ mong muốn nhận lại.
  • Bước 2: Quét khớp chuỗi tự động: Hệ thống liên tục quét dữ liệu đầu vào. Khi tìm thấy một vòng lặp nhu cầu khép kín (Multi-party Loop) phù hợp về mặt giá trị V-Credit và danh mục mong muốn, hệ thống sẽ gửi thông báo yêu cầu xác nhận đến tất cả các bên trong chuỗi.
  • Bước 3: Xác nhận đồng ý tham gia: Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận thông báo, tất cả các bên phải bấm "Chấp nhận". Nếu có một bên từ chối hoặc quá hạn, chuỗi sẽ tự động rã và thuật toán tái cấu trúc chuỗi mới.
  • Bước 4: Đóng băng V-Credit (Escrow): Ngay khi chuỗi được xác nhận bởi tất cả các bên, hệ thống tạo đơn hàng cho từng khâu và tạm khóa V-Credit của các bên: phần phải trả ròng của mỗi bên, cùng phần giá trị hàng sẽ nhận trong phạm vi số dư khả dụng. Phần tạm khóa không thể sử dụng cho giao dịch khác cho đến khi chuỗi được quyết toán.

Điều 8: Quy trình Giao vận và Nghiệm thu

  1. Các bên tự tổ chức giao hàng hoặc sử dụng dịch vụ gom hàng, điều phối vận chuyển do Nền tảng kết nối với các Đơn vị vận chuyển hợp pháp tại Việt Nam. Trạng thái giao hàng của từng đơn trong chuỗi được cập nhật và hiển thị theo thời gian thực cho tất cả các bên.
  2. Các bên có trách nhiệm bàn giao hàng theo thời hạn ghi trên từng đơn hàng (mặc định 14 ngày kể từ khi chuỗi kích hoạt).
  3. Mở khóa ví V-Credit: Sau khi nhận hàng, người nhận có từ 3 đến 7 ngày (tùy nhóm hàng) để kiểm tra và bấm "Nghiệm thu" hoặc "Khiếu nại"; hết thời hạn mà không phát sinh khiếu nại, đơn hàng được coi là đã nghiệm thu. Chỉ khi tất cả các khâu trong chuỗi đều đã nghiệm thu và không còn khiếu nại, hệ thống mới mở khóa phần V-Credit đóng băng và thực hiện bù trừ ròng một lần vào ví chính thức của các bên.

CHƯƠNG V: QUẢN LÝ HÀNG HÓA VÀ KIỂM SOÁT RỦI RO

Điều 9: Danh mục hàng hóa cấm trao đổi

Nền tảng nghiêm cấm tuyệt đối việc đăng tải, ký gửi và trao đổi các loại hàng hóa, dịch vụ sau:

  1. Vũ khí quân dụng, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, hóa chất độc hại.
  2. Các chất kích thích, ma túy, thuốc hướng thần, thuốc kích dục, thuốc kê đơn.
  3. Văn hóa phẩm đồi trụy, tài liệu phản động, chống phá nhà nước.
  4. Động vật hoang dã quý hiếm, nội tạng người, các loại hàng giả, hàng nhái nhãn hiệu.
  5. Các mặt hàng cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh khác theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành.

Điều 10: Cơ chế xử lý rủi ro và Giải quyết tranh chấp

  1. Trường hợp phát hiện hàng lỗi/Hàng không đúng mô tả: Người nhận bấm nút "Khiếu nại" kèm ảnh bằng chứng trong thời hạn nghiệm thu. Đơn hàng đó sẽ chuyển sang trạng thái khiếu nại/"Tranh chấp", số V-Credit liên quan tiếp tục bị đóng băng và việc quyết toán toàn chuỗi tạm dừng cho đến khi khiếu nại được giải quyết.
  2. Cơ chế xử lý của Ban quản trị:
    • Nếu lỗi nhẹ và các bên tự thỏa thuận được mức đền bù (nghiệm thu một phần): Hệ thống ghi nhận biên bản điện tử và tính giá trị khâu đó theo phần được nghiệm thu.
    • Nếu lỗi nặng (Hàng hỏng không dùng được, hàng giả): Khâu vi phạm bị hủy, bên nhận không phải trả V-Credit cho khâu đó và thuật toán tìm nhà cung cấp thay thế; trường hợp không thay thế được, chuỗi được quyết toán một phần trên các khâu đã hoàn tất. Bên vi phạm bị trừ điểm tín nhiệm; thiệt hại của bên bị ảnh hưởng được bồi hoàn từ Quỹ bảo lãnh (Credit Shield) đối với đơn hàng có đăng ký bảo lãnh.
  3. Thành viên cố ý vi phạm (gửi hàng giả, hàng cấm) sẽ bị khóa tài khoản vĩnh viễn, hạ mức uy tín về 0 và trong trường hợp nghiêm trọng, Nền tảng sẽ chuyển toàn bộ dữ liệu KYC cho cơ quan Công an xử lý theo pháp luật.

CHƯƠNG VI: NGHĨA VỤ THUẾ VÀ PHÍ DỊCH VỤ SÀN

Điều 11: Phí dịch vụ Nền tảng

  1. Nền tảng có quyền thu các khoản phí vận hành hợp pháp bao gồm: Phí giao dịch khi đơn hàng/chuỗi hoàn tất, Phí đăng tin nổi bật, Phí duy trì gói thuê bao cho doanh nghiệp, Phí bảo lãnh và các dịch vụ giá trị gia tăng khác theo biểu phí công bố trên Webapp.
  2. Phí thuê bao, đăng tin nổi bật, bảo lãnh và dịch vụ giá trị gia tăng được thanh toán bằng VND thông qua các cổng thanh toán tích hợp trực tuyến hoặc chuyển khoản theo hóa đơn. Phí giao dịch trao đổi được khấu trừ bằng V-Credit hoặc bằng hiện vật trên giá trị giao dịch hoàn tất, theo tỷ lệ của gói thuê bao.

Điều 12: Trách nhiệm Kê khai Thuế

  1. Theo quy định pháp luật Việt Nam, giao dịch trao đổi hàng hóa (Barter) được xem là hai hành vi mua - bán đồng thời.
  2. Các thành viên là Doanh nghiệp, Hộ kinh doanh có nghĩa vụ tự thực hiện việc xuất hóa đơn Giá trị gia tăng (GTGT) và kê khai Thuế thu nhập doanh nghiệp/cá nhân dựa trên giá trị thị trường tương đương của tài sản mang đi hoán đổi.
  3. Nền tảng chỉ đóng vai trò cung cấp giải pháp công nghệ kết nối và lưu trữ lịch sử giao dịch (Log dữ liệu). Nền tảng không chịu trách nhiệm liên đới đối với việc trốn thuế hoặc kê khai sai lệch của các thành viên.

CHƯƠNG VII: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH

Điều 13: Sửa đổi và Bổ sung Quy chế

  1. Chủ quản Nền tảng có quyền sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong Quy chế này để phù hợp với tình hình vận hành thực tế và các văn bản luật mới của Nhà nước.
  2. Nội dung thay đổi sẽ được thông báo công khai trên Webapp ít nhất 05 ngày trước khi chính thức áp dụng.

Điều 14: Hiệu lực pháp lý

Quy chế này chính thức có hiệu lực kể từ ngày được đăng ký phê duyệt thành công với Bộ Công Thương Việt Nam và được công bố công khai tại phần Footer (Chân trang) của Webapp.